Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "món ăn nhẹ trước món chính" (1)

món ăn nhẹ trước món chính
phát
Tiếng Anh Danh từside dish
Từ vựng của tôi
Chúng tôi ăn món ăn nhẹ trước món chính.
We eat side dishes before the main dish.

swap_horiz Từ liên quan "món ăn nhẹ trước món chính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "món ăn nhẹ trước món chính" (1)

Chúng tôi ăn món ăn nhẹ trước món chính.
We eat side dishes before the main dish.